ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dứt khoát" (2件)
dứt khoát

日本語
副思い切り
đánh bóng một cách dứt khoát
思い切りゴルフクラブを振る
dứt khoát

日本語
副きっぱり
Cô ấy dứt khoát từ chối.
彼女はきっぱり断る。
類語検索結果 "dứt khoát" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dứt khoát" (2件)
đánh bóng một cách dứt khoát
思い切りゴルフクラブを振る
Cô ấy dứt khoát từ chối.
彼女はきっぱり断る。
